Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈套陳套

chén tào

陈套 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈套 trong tiếng Việt

khuôn mẫu cũ; thói quen cũ

Tra từ liên quan