Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
趁势趁勢

chèn shì

趁势 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趁势 trong tiếng Việt

tận dụng tình huống thuận lợi; nắm bắt cơ hội

Tra từ liên quan