Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辰星

Chén xīng

辰星 là gì?

辰星 [Chén xīng] có nghĩa là Sao Thủy trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống; xem thêm 水星[shui3 xing1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辰星 trong tiếng Việt

  1. Sao Thủy trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống
  2. xem thêm 水星[shui3 xing1]

Cách đọc và ghi nhớ 辰星

辰星 được đọc là Chén xīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Sao Thủy trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống; xem thêm 水星[shui3 xing1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan