辰砂 là gì?
辰砂 [chén shā] có nghĩa là chu sa.
Nghĩa của từ 辰砂 trong tiếng Việt
chu sa
Cách đọc và ghi nhớ 辰砂
辰砂 được đọc là chén shā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chu sa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
辰砂 [chén shā] có nghĩa là chu sa.
chu sa
辰砂 được đọc là chén shā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chu sa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .