Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辰砂

chén shā

辰砂 là gì?

辰砂 [chén shā] có nghĩa là chu sa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辰砂 trong tiếng Việt

chu sa

Cách đọc và ghi nhớ 辰砂

辰砂 được đọc là chén shā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chu sa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan