辰溪
huyện Chenxi ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
huyện Chenxi ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Chenxi ở Huaihua 懷化|怀化[Huai2 hua4], Hồ Nam
›辰时chén shí7-9 giờ sáng (trong hệ thống chia thời gian hai giờ được sử dụng thời xưa)
›辰星Chén xīngSao Thủy trong thiên văn học Trung Quốc truyền thống; xem thêm 水星[shui3 xing1]
›辰砂chén shāchu sa
›辰光chén guāngánh sáng mặt trời; (phương ngữ Ngô) thời gian trong ngày; khoảnh khắc
›辰龙chén lóngNăm Thìn, năm con Rồng (ví dụ: 2000)
›辞退cí tuìsa thải; cho nghỉ việc; đuổi việc
›辞谢cí xiètừ chối một cách biết ơn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.