陈香梅
Chen Xiangmei (1925-2018), còn gọi là Anna Chennault, sinh ở Bắc Kinh, chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, vợ của Claire Lee Chennault 陳納德|陈纳德[Chen2 na4 de2]
Chen Xiangmei (1925-2018), còn gọi là Anna Chennault, sinh ở Bắc Kinh, chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, vợ của Claire Lee Chennault 陳納德|陈纳德[Chen2 na4 de2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Trần Vân (1905-1995), lãnh đạo cộng sản và nhà kinh tế
›陈露Chén LùTrần Lộ (1976-), vận động viên trượt băng nghệ thuật Trung Quốc, vô địch thế giới 1995
›陈云林Chén Yún línTrần Vân Lâm (1941-), chủ tịch Hiệp hội Quan hệ Hai bờ Eo biển Đài Loan (ARATS) Trung Quốc…
›陈陈相因chén chén xiāng yīntheo lối mòn
›陈醋chén cùgiấm lâu năm
›陈酒chén jiǔrượu cũ
›陈述书chén shù shūthư trình bày (luật pháp); bản tóm tắt; tuyên bố bằng văn bản; lời khai
›陈述句chén shù jùcâu trần thuật
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.