Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈绍陳紹

chén Shào

陈绍 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈绍 trong tiếng Việt

rượu Thiệu Hưng cũ

Tra từ liên quan