Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尘雾塵霧

chén wù

尘雾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尘雾 trong tiếng Việt

đám mây bụi; khói bụi

Tra từ liên quan