Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉香

chén xiāng

沉香 là gì?

沉香 [chén xiāng] có nghĩa là trầm hương; cây trầm hương; gỗ trầm (Aquilaria agallocha).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉香 trong tiếng Việt

  1. trầm hương
  2. cây trầm hương
  3. gỗ trầm (Aquilaria agallocha)

Cách đọc và ghi nhớ 沉香

沉香 được đọc là chén xiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trầm hương; cây trầm hương; gỗ trầm (Aquilaria agallocha)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan