Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉箱

chén xiāng

沉箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉箱 trong tiếng Việt

bọc chìm; hộp chìm

Tra từ liên quan