Cụm từ tiếng Trung
Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
Danh sách cụm từ
100.520 mục từ · Trang 311/1676
蹲膘: vỗ béo gia súc trong chuồng; trở nên béo
墩布: giẻ lau; chổi lau nhà; LT:把[ba3]
蹲厕: bồn cầu ngồi xổm
钝翅苇莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích bồ câu cánh tù (Acrocephalus concinens)
趸船: sà lan; phao nổi; bến nổi
敦促: thúc giục; giục giã; thúc đẩy
顿挫: một chuyển đổi (dừng và thay đổi) trong âm thanh nói, âm nhạc hoặc trong nét bút; một nhịp điệu; nhấn mạnh bởi một chuyển đổi; với nhịp điệu…
顿挫抑扬: nhịp điệu; ngữ điệu
蹲大牢: bị giam giữ
蹲点: (cán bộ, v.v.) làm việc một thời gian với đơn vị cơ sở để có kinh nghiệm thực tế; (tiếng địa phương) đi đại tiện
炖饭: cơm risotto
蹲伏: cúi thấp và khom về phía trước (đặc biệt là khi ẩn nấp hoặc chờ đợi)
吨公里: tấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển)
盾构机: máy khoan hầm
炖锅: nồi hầm; chảo hầm; cái xoong
顿号: dấu phẩy liệt kê (、) (dùng để tách từ hoặc cụm từ trong danh sách)
敦豪快递: DHL
敦豪快递公司: DHL
顿河: sông Don
敦厚: chân thành; thật thà và thành thật
敦化: Đôn Hoá, thành phố cấp huyện trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cát Lâm
敦煌: Đôn Hoàng, thành phố cấp huyện ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
炖煌: Đôn Hoàng (thành phố ở Cam Túc)
敦煌市: Đôn Hoàng, thành phố cấp huyện ở Cửu Tuyền 酒泉, Cam Túc
敦煌石窟: hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟[Mo4 gao1 shi2 ku1]
敦化市: Đôn Hoá, thành phố cấp huyện trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延邊朝鮮族自治州|延边朝鲜族自治州[Yan2 bian1 Chao2 xian3 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cát Lâm
度娘: tên gọi thay thế cho Baidu 百度[Bai3 du4]
吨级: trọng tải; hạng theo tấn (của tàu chở khách)
钝角: góc tù
蹲踞: ngồi xổm; ngồi chồm hổm
顿觉: đột nhiên cảm thấy; nhận ra bất chợt
敦刻尔克: Dunkirk, cảng ở miền bắc nước Pháp
蹲坑: bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ; bồn cầu ngồi xổm; đi đại tiện
蹲牢: xem 蹲大牢[dun1 da4 lao2]
敦伦: thắt chặt quan hệ đạo đức giữa người với người; giao hợp (của vợ chồng)
蹲马步: tấn mã bộ trong võ thuật
趸卖: bán buôn
敦睦: thúc đẩy quan hệ hữu nghị
顿涅茨克: Donetsk, thành phố ở Ukraine
顿涅斯克: khu vực Donetsk ở miền đông Ukraine
嘟哝: lẩm bẩm; lầm bầm phàn nàn; càm ràm
盾牌: cái khiên; cớ; cái cớ
盾牌座: Scutum (chòm sao)
趸批: bán buôn
钝器: dụng cụ cùn (dùng làm vũ khí)
顿然: đột ngột; bất chợt
炖肉: hầm thịt; thịt hầm
遁入空门: quy y cửa Phật
顿时: ngay lập tức; đột nhiên
蹲守: ở lì một chỗ để canh chừng việc gì
趸售: bán sỉ
顿首: khấu đầu
吨数: trọng tải tính bằng tấn
吨位: trọng tải tính bằng tấn
顿悟: một khoảnh khắc nhận ra chân lý; sự thật lóe lên; một phút giác ngộ (thường trong Phật giáo)
蹲下: ngồi xổm xuống; ngồi chồm hỗm
遁形: biến mất; ẩn nấp; che giấu dấu vết
炖煮: hầm
趸柱: trụ đỡ chính
砘子: trục lăn đá dùng để nén đất tơi sau khi gieo hạt