Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敦煌石窟

Dūn huáng shí kū

敦煌石窟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敦煌石窟 trong tiếng Việt

hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟[Mo4 gao1 shi2 ku1]

Tra từ liên quan