Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
墩布

dūn bù

墩布 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 墩布 trong tiếng Việt

giẻ lau; chổi lau nhà; LT:把[ba3]

Tra từ liên quan