趸船
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
趸船
sà lan; phao nổi; bến nổi
Giản thể趸船
Phồn thể躉船
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng