顿悟
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
顿悟
một khoảnh khắc nhận ra chân lý; sự thật lóe lên; một phút giác ngộ (thường trong Phật giáo)
Giản thể顿悟
Phồn thể頓悟
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng