吨公里噸公里 dūn gōng lǐ 吨公里 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吨公里 trong tiếng Việt tấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan