吨公里
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
吨公里
tấn-kilômét (đơn vị đo năng lực hệ thống vận chuyển)
Giản thể吨公里
Phồn thể噸公里
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng