Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹲下

dūn xià

蹲下 là gì?

蹲下 [dūn xià] có nghĩa là ngồi xổm xuống; ngồi chồm hỗm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹲下 trong tiếng Việt

  1. ngồi xổm xuống
  2. ngồi chồm hỗm

Cách đọc và ghi nhớ 蹲下

蹲下 được đọc là dūn xià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngồi xổm xuống; ngồi chồm hỗm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan