蹲下 là gì?
蹲下 [dūn xià] có nghĩa là ngồi xổm xuống; ngồi chồm hỗm.
Nghĩa của từ 蹲下 trong tiếng Việt
- ngồi xổm xuống
- ngồi chồm hỗm
Cách đọc và ghi nhớ 蹲下
蹲下 được đọc là dūn xià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngồi xổm xuống; ngồi chồm hỗm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .