Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹲马步蹲馬步

dūn mǎ bù

蹲马步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹲马步 trong tiếng Việt

tấn mã bộ trong võ thuật

Tra từ liên quan