Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹲坑

dūn kēng

蹲坑 là gì?

蹲坑 [dūn kēng] có nghĩa là bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ; bồn cầu ngồi xổm; đi đại tiện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹲坑 trong tiếng Việt

  1. bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ
  2. bồn cầu ngồi xổm
  3. đi đại tiện

Cách đọc và ghi nhớ 蹲坑

蹲坑 được đọc là dūn kēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bồn cầu kiểu Thổ Nhĩ Kỳ; bồn cầu ngồi xổm; đi đại tiện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan