顿号
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
顿号
dấu phẩy liệt kê (、) (dùng để tách từ hoặc cụm từ trong danh sách)
Giản thể顿号
Phồn thể頓號
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng