Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹲守

dūn shǒu

蹲守 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹲守 trong tiếng Việt

ở lì một chỗ để canh chừng việc gì

Tra từ liên quan