Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遁形

dùn xíng

遁形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遁形 trong tiếng Việt

  1. biến mất
  2. ẩn nấp
  3. che giấu dấu vết
Tra từ liên quan