敦伦敦倫 dūn lún 敦伦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 敦伦 trong tiếng Việt thắt chặt quan hệ đạo đức giữa người với người; giao hợp (của vợ chồng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan