Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹲膘

dūn biāo

蹲膘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹲膘 trong tiếng Việt

  1. vỗ béo gia súc trong chuồng
  2. trở nên béo
Tra từ liên quan