Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嘟哝嘟噥

dū nong

嘟哝 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嘟哝 trong tiếng Việt

  1. lẩm bẩm
  2. lầm bầm phàn nàn
  3. càm ràm
Tra từ liên quan