Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
趸批躉批

dǔn pī

趸批 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 趸批 trong tiếng Việt

bán buôn

Tra từ liên quan