Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹲牢

dūn láo

蹲牢 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹲牢 trong tiếng Việt

xem 蹲大牢[dun1 da4 lao2]

Tra từ liên quan