Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敦促

dūn cù

敦促 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敦促 trong tiếng Việt

thúc giục; giục giã; thúc đẩy

Tra từ liên quan