炖煮 là gì?
炖煮 [dùn zhǔ] có nghĩa là hầm.
Nghĩa của từ 炖煮 trong tiếng Việt
hầm
Cách đọc và ghi nhớ 炖煮
炖煮 được đọc là dùn zhǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hầm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
炖煮 [dùn zhǔ] có nghĩa là hầm.
hầm
炖煮 được đọc là dùn zhǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hầm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .