顿涅斯克
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
顿涅斯克
khu vực Donetsk ở miền đông Ukraine
Giản thể顿涅斯克
Phồn thể頓涅斯克
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng