Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遁入空门遁入空門

dùn rù kōng mén

遁入空门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遁入空门 trong tiếng Việt

quy y cửa Phật

Tra từ liên quan