Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “铁”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
tiě

sắt

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
铁路
tiělù

đường sắt

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
铁东
Tiě dōng

quận Tiedong của thành phố Tứ Bình 四平市, Cát Lâm

Cụm từ
铁丝
tiě sī

dây sắt; Lượng từ: 根[gen1]; người đam mê tàu điện ngầm (viết tắt của 地鐵粉絲|地铁粉丝[di4 tie3 fen3 si1]); người đam mê đường sắt (viết tắt của 鐵路粉絲|铁路粉丝[tie3 lu4 fen3 si1])

Viết tắt
铁军
tiě jūn

quân đội vô địch

Cụm từ
铁杆
tiě gǎn

thanh sắt; nhiệt tình; kiên định

Cụm từ
铁杖
tiě zhàng

gậy thép; gậy sắt

Cụm từ
铁板
tiě bǎn

tấm sắt; tấm sắt nóng để nướng nhanh (tiếng Nhật: teppan)

Cụm từ
铁栏
tiě lán

chấn song kim loại; hàng rào; song sắt

Cụm từ
铁树
tiě shù

cây thiết mộc (Cycas revoluta)

Cụm từ
铁棒
tiě bàng

gậy sắt; thanh thép

Cụm từ
铁水
tiě shuǐ

sắt nóng chảy

Cụm từ
铁法
Tiě fǎ

thành phố Tiefa và trước đây là huyện, nay là Thiết Lĩnh, thành phố cấp huyện 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
铁环
tiě huán

một chiếc vòng sắt

Cụm từ
铁球
tiě qiú

quả cầu kung fu

Cụm từ
铁琴
tiě qín

thiết cầm

Cụm từ
铁甲
tiě jiǎ

giáp sắt; áo giáp; giáp trụ

Cụm từ
铁皮
tiě pí

tấm sắt mạ kẽm (dùng trong xây dựng)

Cụm từ
铁石
tiě shí

sắt và đá

Cụm từ
铁矿
tiě kuàng

quặng sắt; mỏ quặng sắt

Cụm từ
铁砂
tiě shā

đạn ghém (trong súng săn); viên đạn nhỏ

Cụm từ
铁砧
tiě zhēn

đe

Cụm từ
铁票
tiě piào

(Đài Loan) phiếu bầu đảm bảo; phiếu từ người luôn bầu cho một đảng hoặc ứng cử viên nhất định trong các cuộc bầu cử

Cụm từ
铁窗
tiě chuāng

cửa sổ có song sắt (căn hộ, v.v.); cửa sổ nhà giam có song sắt

Cụm từ