Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁饼鐵餅

tiě bǐng

铁饼 là gì?

铁饼 [tiě bǐng] có nghĩa là (athletics) môn ném đĩa; ném đĩa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁饼 trong tiếng Việt

  1. (athletics) môn ném đĩa
  2. ném đĩa

Cách đọc và ghi nhớ 铁饼

铁饼 được đọc là tiě bǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(athletics) môn ném đĩa; ném đĩa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan