Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁骑鐵騎

tiě qí

铁骑 là gì?

铁骑 [tiě qí] có nghĩa là ngựa bọc sắt; kỵ binh tinh nhuệ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁骑 trong tiếng Việt

  1. ngựa bọc sắt
  2. kỵ binh tinh nhuệ

Cách đọc và ghi nhớ 铁骑

铁骑 được đọc là tiě qí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngựa bọc sắt; kỵ binh tinh nhuệ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan