Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁路线鐵路線

tiě lù xiàn

铁路线 là gì?

铁路线 [tiě lù xiàn] có nghĩa là tuyến đường sắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁路线 trong tiếng Việt

tuyến đường sắt

Cách đọc và ghi nhớ 铁路线

铁路线 được đọc là tiě lù xiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyến đường sắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan