Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁路鐵路

tiě lù

铁路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁路 trong tiếng Việt

đường sắt; đường ray; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan