Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁菱鐵菱

tiě líng

铁菱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁菱 trong tiếng Việt

(quân sự) chông sắt (dụng cụ kim loại có gai đặt trên mặt đất để gây nguy hiểm cho ngựa hoặc quân địch thời cổ đại)

Tra từ liên quan