Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁血鐵血

tiě xuè

铁血 là gì?

铁血 [tiě xuè] có nghĩa là sắt và máu; (nghĩa bóng) vũ khí và chiến tranh; xung đột đẫm máu; (về người) ý chí sắt đá và sẵn sàng chết.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁血 trong tiếng Việt

  1. sắt và máu
  2. (nghĩa bóng) vũ khí và chiến tranh
  3. xung đột đẫm máu
  4. (về người) ý chí sắt đá và sẵn sàng chết

Cách đọc và ghi nhớ 铁血

铁血 được đọc là tiě xuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sắt và máu; (nghĩa bóng) vũ khí và chiến tranh; xung đột đẫm máu; (về người) ý chí sắt đá và sẵn sàng chết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan