铁血 là gì?
铁血 [tiě xuè] có nghĩa là sắt và máu; (nghĩa bóng) vũ khí và chiến tranh; xung đột đẫm máu; (về người) ý chí sắt đá và sẵn sàng chết.
Nghĩa của từ 铁血 trong tiếng Việt
- sắt và máu
- (nghĩa bóng) vũ khí và chiến tranh
- xung đột đẫm máu
- (về người) ý chí sắt đá và sẵn sàng chết
Cách đọc và ghi nhớ 铁血
铁血 được đọc là tiě xuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sắt và máu; (nghĩa bóng) vũ khí và chiến tranh; xung đột đẫm máu; (về người) ý chí sắt đá và sẵn sàng chết”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .