Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁通鐵通

tiě tōng

铁通 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁通 trong tiếng Việt

(tiếng Quảng Đông) ống sắt (vũ khí)

Tra từ liên quan