铁铝土鐵鋁土 tiě lǚ tǔ 铁铝土 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铁铝土 trong tiếng Việt đất ferralsol (phân loại đất) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan