Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁铝土鐵鋁土

tiě lǚ tǔ

铁铝土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁铝土 trong tiếng Việt

đất ferralsol (phân loại đất)

Tra từ liên quan