铁皮鐵皮 tiě pí 铁皮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铁皮 trong tiếng Việt tấm sắt mạ kẽm (dùng trong xây dựng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan