Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁皮鐵皮

tiě pí

铁皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁皮 trong tiếng Việt

tấm sắt mạ kẽm (dùng trong xây dựng)

Tra từ liên quan