Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁锈鐵鏽

tiě xiù

铁锈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁锈 trong tiếng Việt

gỉ sét

Tra từ liên quan