Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁箱鐵箱

tiě xiāng

铁箱 là gì?

铁箱 [tiě xiāng] có nghĩa là hòm kim loại; hộp kim loại; két sắt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁箱 trong tiếng Việt

  1. hòm kim loại
  2. hộp kim loại
  3. két sắt

Cách đọc và ghi nhớ 铁箱

铁箱 được đọc là tiě xiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hòm kim loại; hộp kim loại; két sắt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan