铁箱 là gì?
铁箱 [tiě xiāng] có nghĩa là hòm kim loại; hộp kim loại; két sắt.
Nghĩa của từ 铁箱 trong tiếng Việt
- hòm kim loại
- hộp kim loại
- két sắt
Cách đọc và ghi nhớ 铁箱
铁箱 được đọc là tiě xiāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hòm kim loại; hộp kim loại; két sắt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .