铁观音
trà Tieguanyin (một loại trà ô long)
trà Tieguanyin (một loại trà ô long)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quận Tiexi của thành phố Tứ Bình 四平市, Cát Lâm; quận Tiexi của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
›铁证tiě zhèngbằng chứng không thể chối cãi; chứng cứ thuyết phục
›铁西Tiě xīquận Tiexi của thành phố Tứ Bình 四平市, Cát Lâm; quận Tiexi của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh
›铁证如山tiě zhèng rú shānbằng chứng không thể bác bỏ
›铁血宰相Tiě xuè zǎi xiàngTể tướng Sắt và Máu, chỉ Otto von Bismarck (1815-1898), chính trị gia Phổ, thủ tướng Phổ 1862-1873, Thủ…
›铁路tiě lùđường sắt; đường ray; LT:條|条[tiao2]
›铁血tiě xuèsắt và máu; (nghĩa bóng) vũ khí và chiến tranh; xung đột đẫm máu; (về người) ý chí sắt đá và sẵn sàng chết
›铁路线tiě lù xiàntuyến đường sắt
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.