Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁甲车鐵甲車

tiě jiǎ chē

铁甲车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁甲车 trong tiếng Việt

xe bọc thép

Tra từ liên quan