铁蹄 là gì?
铁蹄 [tiě tí] có nghĩa là móng sắt (của kẻ áp bức).
Nghĩa của từ 铁蹄 trong tiếng Việt
móng sắt (của kẻ áp bức)
Cách đọc và ghi nhớ 铁蹄
铁蹄 được đọc là tiě tí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “móng sắt (của kẻ áp bức)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .