Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁菱角鐵菱角

tiě líng jiǎo

铁菱角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁菱角 trong tiếng Việt

xem 鐵菱|铁菱[tie3 ling2]

Tra từ liên quan