铁鐵
铁 là gì?
Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng
Nghĩa của từ 铁 trong tiếng Việt
sắt (kim loại); vũ khí; cứng; mạnh; bạo lực; không lay chuyển; quyết tâm; thân thiết; chặt (tiếng lóng)
sắt (kim loại); vũ khí; cứng; mạnh; bạo lực; không lay chuyển; quyết tâm; thân thiết; chặt (tiếng lóng)