Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

tiě

铁 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 铁 trong tiếng Việt

sắt (kim loại); vũ khí; cứng; mạnh; bạo lực; không lay chuyển; quyết tâm; thân thiết; chặt (tiếng lóng)

Tra từ liên quan