Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁丝网鐵絲網

tiě sī wǎng

铁丝网 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁丝网 trong tiếng Việt

lưới sắt; Lượng từ: 道[dao4]

Tra từ liên quan