Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁轨鐵軌

tiě guǐ

铁轨 là gì?

铁轨 [tiě guǐ] có nghĩa là đường ray; đường sắt; LT:根[gen1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁轨 trong tiếng Việt

  1. đường ray
  2. đường sắt
  3. LT:根[gen1]

Cách đọc và ghi nhớ 铁轨

铁轨 được đọc là tiě guǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường ray; đường sắt; LT:根[gen1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan