铁轨 là gì?
铁轨 [tiě guǐ] có nghĩa là đường ray; đường sắt; LT:根[gen1].
Nghĩa của từ 铁轨 trong tiếng Việt
- đường ray
- đường sắt
- LT:根[gen1]
Cách đọc và ghi nhớ 铁轨
铁轨 được đọc là tiě guǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường ray; đường sắt; LT:根[gen1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .